thìa lìa

  1. qui fait saillie et s'avère gênant.
  2. (thực vật học; arch.) ligule.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thìa lìa"

thìa lìa
Một chiếc thìa lìa nhô ra từ bụi cỏ.